한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그것
[ geugeot ]
cái đó
Các từ gợi ý
그거
【geugeo】
cái đó, cái đấy
그것참
【geugeotcham】
thật là, rõ thật là...
그게
【geuge】
Cái ấy, cái đó.
그것도
【geugeotdo】
không chỉ có thể, hơn nữa, thêm nữa.
그게 그거다
【geuge geugeoda】
cái đó là như thế, cũng thế thôi
그것도 그럴 것이
【geugeotdo geureol geodi】
cái đó là vậy rồi.
그것 봐(요)[봐라/보세요/보십시오]
【geugeot bwa(yo)[bwara/boseyo/bosipsio]】
thấy chưa
Chi tiết từ
그것 / geugeot /
đại từ



Cái đó
듣는 사람에게 가까이 있거나 듣는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
Từ dùng để chỉ cái ở gần người nghe hay cái mà người nghe đang nghĩ đến.
Cái đó, việc đó
앞에서 이미 이야기한 대상을 가리키는 말.
ừ dùng để chỉ đối tượng đã nói đến ở phía trước.
Hắn, nó
(낮잡아 이르는 말로) 그 사람.
(cách nói xem thường) Người đó.
Bé đó, cháu ấy
(귀엽게 이르는 말로) 그 아이.
(cách nói dễ thương) Đứa bé đó.
Cái đó, vật đó.
Từ liên quan:
이것 무엇 저것 거기 그들 그 삼경
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái đó
18:33 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
được dùng để chỉ vật
18:33 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
dùng trong giao tiếp hàng ngày
18:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý