JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

그것도 그럴 것이
[ geugeotdo geureol geodi ]
cái đó là vậy rồi.

Các từ gợi ý

그도 그럴 것이
【geudo geureol geodi】
thì đương nhiên
그것
【geugeot】
cái đó
게서
【geseo】
ở đằng đó, ở đó
것
【geot】
cái gì đó, cái nào đó
그럴듯하다
【geureoltteutada】
hợp lý, hợp lẽ
그럴법하다
【geureolbeophada】
có khả năng như vậy, có thể xảy ra như vậy.
그것도
【geugeotdo】
không chỉ có thể, hơn nữa, thêm nữa.
그게
【geuge】
Cái ấy, cái đó.
그게 그거다
【geuge geugeoda】
cái đó là như thế, cũng thế thôi
그거
【geugeo】
cái đó, cái đấy
계도
【gyedo || gedo】
sự chỉ bảo, sự dìu dắt, sự giáo huấn
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
이도
【ido】
đạo lý làm quan.
건지
【geonji】
sợi dây thước đô chiều sâu.
도돌이표
【dodoripyo】
ký hiệu lặp lại
Xem thêm

Chi tiết từ

그것도 그럴 것이 / geugeotdo geureol geodi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cái đó là vậy rồi.
앞에서 말한 사실에는 당연한 이유가 있는데 그럴 수밖에 없는 그 이유는.
Có lí do đương nhiên với sự thật đã nói trước đó nhưng lí do đó không thể nào làm khác được.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

그것도 그럴 것이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới