한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그것도 그럴 것이
[ geugeotdo geureol geodi ]
cái đó là vậy rồi.
Các từ gợi ý
그도 그럴 것이
【geudo geureol geodi】
thì đương nhiên
그것
【geugeot】
cái đó
게서
【geseo】
ở đằng đó, ở đó
것
【geot】
cái gì đó, cái nào đó
그럴듯하다
【geureoltteutada】
hợp lý, hợp lẽ
그럴법하다
【geureolbeophada】
có khả năng như vậy, có thể xảy ra như vậy.
그것도
【geugeotdo】
không chỉ có thể, hơn nữa, thêm nữa.
그게
【geuge】
Cái ấy, cái đó.
그게 그거다
【geuge geugeoda】
cái đó là như thế, cũng thế thôi
그거
【geugeo】
cái đó, cái đấy
계도
【gyedo || gedo】
sự chỉ bảo, sự dìu dắt, sự giáo huấn
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
이도
【ido】
đạo lý làm quan.
건지
【geonji】
sợi dây thước đô chiều sâu.
도돌이표
【dodoripyo】
ký hiệu lặp lại
Xem thêm
Chi tiết từ
그것도 그럴 것이 / geugeotdo geureol geodi /
Cái đó là vậy rồi.
앞에서 말한 사실에는 당연한 이유가 있는데 그럴 수밖에 없는 그 이유는.
Có lí do đương nhiên với sự thật đã nói trước đó nhưng lí do đó không thể nào làm khác được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cũng có lý do
15:42 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
đúng là như vậy
15:42 21-07-2026
Trang An
Thành viên
dùng để đồng tình
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý