한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그놈
[ geunom ]
Thằng ấy, thằng cha ấy.
Chi tiết từ
그놈 / geunom /
danh từ


Thằng ấy, thằng cha ấy.
Ví dụ:
그놈이 그놈이다
cái thằng ấy mãi là cái thằng ấy, chẳng khác tí nào.
그놈잘 생겼다
thằng ấy cũng đẹp trai.
Từ liên quan:
김프 저놈
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
hắn ta
16:13 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng khi chỉ trích
16:13 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thằng đó
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý