JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

그래서
[ geuraeseo ]
làm vậy thì, làm thế thì

Chi tiết từ

그래서 / geuraeseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Làm vậy thì, làm thế thì
'그리하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '그리하여서(cách sử dụng '그리하다')'.
icon Jaemy dictionary
Như vậy nên
'그러하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '그러하여서(cách sử dụng '그러하다')'.
icon Jaemy dictionary
Chính vì vậy, vì thế, vì vậy, do đó, bởi vậy, cho nên
icon Jaemy dictionary
(따라서) theo đó, sau đó

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그래서 어떻게 되었나

thế thì ra sao rồi?

trạng từ
icon Jaemy dictionary
Vì vậy, vì thế, cho nên, thế nên
앞의 내용이 뒤의 내용의 원인이나 근거, 조건 등이 될 때 쓰는 말.
Từ được dùng khi nội dung ở phía trước trở thành nguyên nhân, điều kiện hay căn cứ của nội dung ở phía sau.

Từ đồng nghĩa:

고로 그러므로 따라서

Từ liên quan:

그런데 왜냐하면 하지만 그렇지만 그러나 그러니 게다가 그리하여 그러므로 어쨌든 그러면서 그러면 그리고 아무튼 그러다 더군다나 그런데도 그러니까 따라서 더구나

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

그래서ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới