한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그러들이다
[ geureodeurida ]
Gom lại, thu lại.
Các từ gợi ý
그리다
【geurida】
nhớ nhung, thương nhớ
들이마시다
【deurimasida】
húp vào
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
들이켜다
【deurikyeoda】
uống một hơi
들이쉬다
【deuriswida】
hít vào
힘들이다
【himdeurida】
bị tốn sức mất sức, bị mất sức
들이받다
【deuribattta】
bị đụng vào, bị va vào
나들이
【nadeuri】
sự đi chơi, đi dạo
그러하다
【geureohada】
như thế, như vậy
그렇다
【geureota】
cũng vậy, cũng thế, như vậy, như thế
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
그러면
【geureomyeon】
nếu như vậy, nếu thế
그러자
【geureoja】
ngay lúc đó, vừa lúc đó, ngay lập tức, liền sau đó
우그러들다
【ugeureodeulda】
méo, hóp, móp, hõm, lõm
Xem thêm
Chi tiết từ
그러들이다 / geureodeurida /
động từ

Gom lại, thu lại.
Ví dụ:
빚 준 돈을 그러들이다
gom tiền cho vay lại.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trở nên gần gũi
17:14 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
tạo ra mối quan hệ
17:14 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp xã hội
17:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý