JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

그러들이다
[ geureodeurida ]
Gom lại, thu lại.

Các từ gợi ý

그리다
【geurida】
nhớ nhung, thương nhớ
들이마시다
【deurimasida】
húp vào
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
들이켜다
【deurikyeoda】
uống một hơi
들이쉬다
【deuriswida】
hít vào
힘들이다
【himdeurida】
bị tốn sức mất sức, bị mất sức
들이받다
【deuribattta】
bị đụng vào, bị va vào
나들이
【nadeuri】
sự đi chơi, đi dạo
그러하다
【geureohada】
như thế, như vậy
그렇다
【geureota】
cũng vậy, cũng thế, như vậy, như thế
그러게
【geureoge】
đúng vậy, đúng thế
그러면
【geureomyeon】
nếu như vậy, nếu thế
그러자
【geureoja】
ngay lúc đó, vừa lúc đó, ngay lập tức, liền sau đó
우그러들다
【ugeureodeulda】
méo, hóp, móp, hõm, lõm
Xem thêm

Chi tiết từ

그러들이다 / geureodeurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Gom lại, thu lại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

빚 준 돈을 그러들이다

gom tiền cho vay lại.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

그러들이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới