한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그렇다
[ geureota ]
cũng vậy, cũng thế, như vậy, như thế
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
그래
【geurae】
thế nên, vì thế, bởi thế cho nên
그렇지
【geureochi】
đúng rồi, có thế chứ
그렇듯
【geureoteut】
cũng vậy, cũng thế
그도 그럴 것이
【geudo geureol geodi】
thì đương nhiên
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
그렇고 그렇다
【geureoko geureota】
bình bình như vậy, thường thường như thế
그렇지마는
【geureochimaneun】
dù vậy, thế nhưng
그렇게
【geureoke】
như thế, như vậy
그렇다면
【geureotamyeon】
Nếu thế.
그래야
【geuraeya】
phải vậy, phải như thế.
그렇군요
【geureokunyo】
Thế à.
Xem thêm
Chi tiết từ
그렇다 / geureota /
tính từ


Cũng vậy, cũng thế, như vậy, như thế
상태, 모양, 성질 등이 그와 같다.
Trạng thái, hình dạng, tính chất... giống như thế.
Cũng vậy, cũng thế
특별한 변화가 없다.
Không có biến đổi gì đặc biệt.
Chỉ vậy, chỉ cỡ đó
좋지 않거나 만족스럽지 못하다.
Không tốt hay không được thỏa mãn.
Như vậy, như thế (그러하다)
Đúng vậy, đúng thế, phải (대답)
Có, không (부정).
Ví dụ:
그렇지 않으면
nếu không như thế.
그렇다고 하더라도
cho dù nói như thế, mặc dù, dù sao, dẫu cho, tuy nhiên, tuy thế nhưng
Từ liên quan:
아니다 그렇지만 그런데 심각하다 그러하다 그러니
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đúng vậy
17:49 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
thường dùng để xác nhận
17:49 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
có thể dùng trong hội thoại hàng ngày
17:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý