한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그리니치
[ geurinichi ]
Greenwich.
Chi tiết từ
그리니치 / geurinichi /
Greenwich.
Ví dụ:
그리니치 표준시
giờchuẩn gmt.
Từ liên quan:
평균시 그리니치빌리지
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Greenwich
15:20 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
nơi có giờ quốc tế
15:20 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong địa lý
15:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý