한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그린란드
[ geurinrandeu ]
đảo Greenland
Chi tiết từ
그린란드 / geurinrandeu /
Đảo Greenland
Đảo băng.
Từ liên quan:
아이슬란드 노르웨이 북극권
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đảo Greenland
14:26 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Nơi có băng lớn nhất
14:26 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Vùng đất thuộc Đan Mạch
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý