JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

그림자에 가리다
[ geurimjae garida ]
bị khuất bóng, bị che khuất

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
그림자
【geurimja】
bóng
가리다
【garida】
chọn, lựa, gạn lọc
갈이
【gari】
Gali; việc cày, việc bừa, việc đi cày, việc đi bừa
가리개
【garigae】
màn che, bức ngăn, bình phong
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
논갈이
【nongari】
việc cày xới, việc cày bừa
눈가리개
【nungarigae】
cái che mắt, cái bịt mắt
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
Xem thêm

Chi tiết từ

그림자에 가리다 / geurimjae garida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bị khuất bóng, bị che khuất
다른 사람의 명성이나 능력에 뒤쳐져 인정받지 못하다.
Thua sút so với danh tiếng hay năng lực của người khác nên không được công nhận.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

그림자에 가리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới