한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그림자에 가리다
[ geurimjae garida ]
bị khuất bóng, bị che khuất
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
그림자
【geurimja】
bóng
가리다
【garida】
chọn, lựa, gạn lọc
갈이
【gari】
Gali; việc cày, việc bừa, việc đi cày, việc đi bừa
가리개
【garigae】
màn che, bức ngăn, bình phong
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
논갈이
【nongari】
việc cày xới, việc cày bừa
눈가리개
【nungarigae】
cái che mắt, cái bịt mắt
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
Xem thêm
Chi tiết từ
그림자에 가리다 / geurimjae garida /
Bị khuất bóng, bị che khuất
다른 사람의 명성이나 능력에 뒤쳐져 인정받지 못하다.
Thua sút so với danh tiếng hay năng lực của người khác nên không được công nhận.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị che khuất
16:37 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Bị ảnh hưởng
16:37 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng trong văn học hoặc mô tả hình ảnh
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý