JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

그립다
[ geuriptta ]
mong nhớ, nhớ nhung

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
그리워하다
【geuriwohada】
nhớ, nhớ nhung
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

그립다 / geuriptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Mong nhớ, nhớ nhung
매우 보고 싶고 만나고 싶다.
Rất nhớ và muốn gặp.
icon Jaemy dictionary
Mong mỏi, uớc ao, luyến tiếc
어떤 것이 매우 필요하거나 없어서 아쉽다.
Cái gì đó rất cần hoặc không có nên tiếc.
icon Jaemy dictionary
(동사적) thương nhớ, nhớ, mong đợi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그리운

nhớ, nhớ thương

icon Jaemy dictionary

그리운 사람

người thương.

Từ liên quan:

짠하다 서럽다 간절하다 아련하다 생생하다 배고프다 쏟아지다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

그립다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới