JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

그만하다
[ geumanhada ]
ngừng, thôi

Các từ gợi ý

그만
【geuman】
đến mức đó, thôi
그만이다
【geumanida】
thôi, kết thúc, xong
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
그만 하자
【geuman haja】
Làm thế thôi.
그만저만
【geumanjeoman】
khoảng chừng vậy
그만 가자
【geuman gaja】
Dừng lại đi.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm

Chi tiết từ

그만하다 / geumanhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ngừng, thôi
하고 있던 일을 멈추다.
Dừng việc đang làm dỡ.
tính từ
icon Jaemy dictionary
Như thế, như vậy
상태, 모양, 성질 등이 그 정도이다.
Trạng thái, hình dạng, tính chất ở mức độ đó.
icon Jaemy dictionary
(정도) không xấu cũng không tốt, không tệ cũng không tốt.
icon Jaemy dictionary
(크기, 수량 등이) gần như, giống như, gần giống.
icon Jaemy dictionary
(중지하다) đình chỉ, ngừng lại.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

그만하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới