JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

그물
[ geumul ]
lưới

Các từ gợi ý

그물주머니
【geumuljjumeoni】
túi lưới
그물망
【geumulmang】
mạng lưới
망녕그물
【mangnyeonggeumul】
Lưới bắt thỏ hoặc gà lôi.
새그물
【saegeumul】
Lưới bắt chim.
후릿그물
【huritgeumul】
lưới đánh cá.
그물코
【geumulko】
lỗ lưới
그물을 벗어난 새
【geumureul beodeonan sae】
như chim sổ lồng
그물에 걸린 고기[새/토끼] 신세
【geumure geolrin gogi[sae/tokki] sinse】
như cá vào rọ

Chi tiết từ

그물 / geumul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lưới
물고기나 짐승을 잡기 위하여 끈이나 실, 철사 등으로 짠 도구.
Dụng cụ được đan bằng dây thừng, chỉ hay dây thép dùng để đánh cá hay bắt thú.
icon Jaemy dictionary
Lưới
운동 경기에서 골문 뒤쪽에 치거나 편을 가르기 위해 쳐 놓는 도구.
Dụng cụ gắn để chia bên hay gắn phía sau khung thành trong các trận đấu thể thao.
icon Jaemy dictionary
Cái bẫy
남을 꾀거나 방해하기 위한 수단이나 방법.
Phương pháp hay thủ đoạn dùng để ngăn chặn hoặc dụ dỗ người khác.
icon Jaemy dictionary
Mạng, mạng lưới, cạm bẫy (끄는)
icon Jaemy dictionary
(좽이) mạng lưới
icon Jaemy dictionary
Cạm bẫy (총칭).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

새 그물

lưới bắt chim.

icon Jaemy dictionary

그물코

mắt lưới

icon Jaemy dictionary

그물에 걸리다

mắc vào lưới

icon Jaemy dictionary

그물을 치다

quăng lưới, căng lưới.

icon Jaemy dictionary

그물을 뜨다

thả lưới

Từ đồng nghĩa:

네트

Từ liên quan:

노끈 밧줄 철사

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

그물ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới