한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그물
[ geumul ]
lưới
Các từ gợi ý
그물주머니
【geumuljjumeoni】
túi lưới
그물망
【geumulmang】
mạng lưới
망녕그물
【mangnyeonggeumul】
Lưới bắt thỏ hoặc gà lôi.
새그물
【saegeumul】
Lưới bắt chim.
후릿그물
【huritgeumul】
lưới đánh cá.
그물코
【geumulko】
lỗ lưới
그물을 벗어난 새
【geumureul beodeonan sae】
như chim sổ lồng
그물에 걸린 고기[새/토끼] 신세
【geumure geolrin gogi[sae/tokki] sinse】
như cá vào rọ
Chi tiết từ
그물 / geumul /
danh từ


Lưới
물고기나 짐승을 잡기 위하여 끈이나 실, 철사 등으로 짠 도구.
Dụng cụ được đan bằng dây thừng, chỉ hay dây thép dùng để đánh cá hay bắt thú.
Lưới
운동 경기에서 골문 뒤쪽에 치거나 편을 가르기 위해 쳐 놓는 도구.
Dụng cụ gắn để chia bên hay gắn phía sau khung thành trong các trận đấu thể thao.
Cái bẫy
남을 꾀거나 방해하기 위한 수단이나 방법.
Phương pháp hay thủ đoạn dùng để ngăn chặn hoặc dụ dỗ người khác.
Mạng, mạng lưới, cạm bẫy (끄는)
(좽이) mạng lưới
Cạm bẫy (총칭).
Ví dụ:
새 그물
lưới bắt chim.
그물코
mắt lưới
그물에 걸리다
mắc vào lưới
그물을 치다
quăng lưới, căng lưới.
그물을 뜨다
thả lưới
Từ đồng nghĩa:
네트
Từ liên quan:
노끈 밧줄 철사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lưới
15:06 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
dùng để bắt cá
15:06 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
có thể chỉ vật dụng khác
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý