한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
그물을 벗어난 새
[ geumureul beodeonan sae ]
như chim sổ lồng
Các từ gợi ý
새
【sae】
chim
그물
【geumul】
lưới
샛별
【saeppyeol || saetppyeol】
sao mai
새그물
【saegeumul】
Lưới bắt chim.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
Xem thêm
Chi tiết từ
그물을 벗어난 새 / geumureul beodeonan sae /
Như chim sổ lồng
매우 위험하거나 어려운 상황에서 벗어났을 때 하는 말.
Cách nói khi thoát khỏi tình trạng khó khăn hay vô cùng nguy hiểm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Con chim thoát khỏi cái lưới.
15:44 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Tự do, không bị ràng buộc.
15:44 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng để chỉ sự giải thoát.
15:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý