한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
극량
[ geungnyang ]
Lượng rất lớn.
Chi tiết từ
극량 / geungnyang /
danh từ
Lượng rất lớn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đỉnh điểm
19:41 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
cực hạn
19:41 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
dùng khi nói về cảm xúc mãnh liệt
19:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 量 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý