한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
극상
[ geukssang ]
tốt nhất, chất lượng cao nhất.
Chi tiết từ
극상 / geukssang /
Tốt nhất, chất lượng cao nhất.
Ví dụ:
극상품(品)
sản phẩm có chất lượng cao nhất.
Từ liên quan:
건장 초절 육덕 극상의 벳지 거유 호쾌 거근 중출 절륜 절묘 물총 본견 색정 음약 숙녀 성감 여체 가규 미인
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tuyệt vời nhất
18:20 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
cực kỳ tốt
18:20 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong quảng cáo
18:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý