JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

극상
[ geukssang ]
tốt nhất, chất lượng cao nhất.

Chi tiết từ

극상 / geukssang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tốt nhất, chất lượng cao nhất.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

극상품(品)

sản phẩm có chất lượng cao nhất.

Từ liên quan:

건장 초절 육덕 극상의 벳지 거유 호쾌 거근 중출 절륜 절묘 물총 본견 색정 음약 숙녀 성감 여체 가규 미인

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

극상ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới