JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

근
[ geun ]
Geun; cân
근
[ geun ]
[수학] căn, căn số.
근
[ geun ]
gần

Các từ gợi ý

달짝지근하다
【daljjakjjigeunhada】
ngòn ngọt, hơi ngọt
후텁지근하다
【huteopjjigeunhada】
ngột ngạt, khó chịu
들쩍지근하다
【deuljjeokjjigeunhada】
ngòn ngọt
미적지근하다
【mijeokjjigeunhada】
âm ấm
뻑적지근하다
【ppeokjjeokjjigeunhada】
nhức mỏi
근수
【geunssu】
cân nặng
근점
【geunjjeom】
cận điểm, điểm gần
측은
【cheugeun】
lòng trắc ẩn, sự thấy tội nghiệp
근질이다
【geunjirida】
gãi, chọc, ngoáy
측은히
【cheugeunhi】
một cách đáng thương
근근이
【geungeuni】
vừa đủ, vừa vặn, eo hẹp, sít sao.
근근이
【geungeuni】
Một cách khó khăn
근삿값
【geunsakkap || geunsatkkap】
giá trị xấp xỉ, trị giá tương đương (toán học)
치근덕치근덕하다
【chigeundeokchigeundeokada】
lẵng nhẵng, nhằng nhẵng, đeo đẳng
괄약근
【gwaryakkkeun】
(y học) cơ thắt
Xem thêm

Chi tiết từ

근 / geun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Geun; cân
무게의 단위.
Đơn vị trọng lượng.
icon Jaemy dictionary
Cận
‘약간의 그것’을 나타내는 말.
Từ thể hiện 'cái hơi hơi'.

Từ liên quan:

위축증 허근 골격계

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

근ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới