한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
근
[ geun ]
Geun; cân
근
[ geun ]
[수학] căn, căn số.
근
[ geun ]
gần
Các từ gợi ý
달짝지근하다
【daljjakjjigeunhada】
ngòn ngọt, hơi ngọt
후텁지근하다
【huteopjjigeunhada】
ngột ngạt, khó chịu
들쩍지근하다
【deuljjeokjjigeunhada】
ngòn ngọt
미적지근하다
【mijeokjjigeunhada】
âm ấm
뻑적지근하다
【ppeokjjeokjjigeunhada】
nhức mỏi
근수
【geunssu】
cân nặng
근점
【geunjjeom】
cận điểm, điểm gần
측은
【cheugeun】
lòng trắc ẩn, sự thấy tội nghiệp
근질이다
【geunjirida】
gãi, chọc, ngoáy
측은히
【cheugeunhi】
một cách đáng thương
근근이
【geungeuni】
vừa đủ, vừa vặn, eo hẹp, sít sao.
근근이
【geungeuni】
Một cách khó khăn
근삿값
【geunsakkap || geunsatkkap】
giá trị xấp xỉ, trị giá tương đương (toán học)
치근덕치근덕하다
【chigeundeokchigeundeokada】
lẵng nhẵng, nhằng nhẵng, đeo đẳng
괄약근
【gwaryakkkeun】
(y học) cơ thắt
Xem thêm
Chi tiết từ
근 / geun /
danh từ phụ thuộc

Geun; cân
무게의 단위.
Đơn vị trọng lượng.
Cận
‘약간의 그것’을 나타내는 말.
Từ thể hiện 'cái hơi hơi'.
Từ liên quan:
위축증 허근 골격계
Từ điển mở
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng để chỉ khoảng cách
15:43 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gần
15:43 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
bên cạnh
15:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý