JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

근기
[ geungi ]
tính nhẫn nại, tính kiên nhẫn, sự bền lòng, sự bền chí.
근기
[ geungi ]
căn bản, cơ sở, căn cứ.

Chi tiết từ

근기 / geungi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tính nhẫn nại, tính kiên nhẫn, sự bền lòng, sự bền chí.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

근기가 없다

không có tính kiên nhẫn (nhẫn nại).

icon Jaemy dictionary

근기있는

có tính nhẫn nại, có tính kiên nhẫn

icon Jaemy dictionary

근기 있게

một cách kiên nhẫn, một cách nhẫn nại

Từ liên quan:

하열 발심 정업 경책 택사 율학 주각 후박 여법 무량 탁마 인욕 심학 직상 정어 목민 음사 백출 다목 칠정

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

근기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới