한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
근기
[ geungi ]
tính nhẫn nại, tính kiên nhẫn, sự bền lòng, sự bền chí.
근기
[ geungi ]
căn bản, cơ sở, căn cứ.
Chi tiết từ
근기 / geungi /
Tính nhẫn nại, tính kiên nhẫn, sự bền lòng, sự bền chí.
Ví dụ:
근기가 없다
không có tính kiên nhẫn (nhẫn nại).
근기있는
có tính nhẫn nại, có tính kiên nhẫn
근기 있게
một cách kiên nhẫn, một cách nhẫn nại
Từ liên quan:
하열 발심 정업 경책 택사 율학 주각 후박 여법 무량 탁마 인욕 심학 직상 정어 목민 음사 백출 다목 칠정
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thời điểm gần đây
14:26 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Thời gian hiện tại
14:26 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong lịch sử
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 氣 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý