한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
근자
[ geunja ]
chẳng mấy chốc, một ngày gần đây, dạo này, mới đây, vừa mới, cách đây không lâu.
Chi tiết từ
근자 / geunja /
Chẳng mấy chốc, một ngày gần đây, dạo này, mới đây, vừa mới, cách đây không lâu.
Từ liên quan:
초적 대빈 안비 왕석 퇴기 홍엽 태기 엄동 혜사 도승 전요 강쇠 만춘 왕감 금춘 장개 질부 왕고 황공 승경
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gần đây
16:21 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thời gian không xa
16:21 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong tin tức
16:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 者 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý