한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
근치
[ geunchi ]
sự trị tận gốc, sự điều trị khỏi hoàn toàn.
Chi tiết từ
근치 / geunchi /
Sự trị tận gốc, sự điều trị khỏi hoàn toàn.
근치하다 trị tận gốc.
Ví dụ:
근치가 어렵다
khó điều trị tận gốc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
điều trị tận gốc
15:46 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
chữa trị triệt để
15:46 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong y học
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý