한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
글라디올러스
[ geulradiolreoseu ]
[식물학] cây hoa lay-ơn.
Chi tiết từ
글라디올러스 / geulradiolreoseu /
[식물학] cây hoa lay-ơn.
Từ liên quan:
두릅나무 원추리 개옻나무 두릅나무과 검정말 기린초 기생꽃 옴개구리 노랑제비꽃 으름덩굴 십자화과의 보춘화 낚시제비꽃 털머위 솔나물 물오리나무 맥문동 참나리 찔레나무 생열귀나무
Từ điển mở
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong vườn tược
14:37 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
hoa lay-ơn
14:37 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
cây cảnh
14:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý