한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
글발
[ geulppal ]
Chữ viết.
Chi tiết từ
글발 / geulppal /
danh từ



Chữ viết.
Kiểu chữ, hình chữ.
Ví dụ:
글발이 고르다
chữ viết đều.
글발이 서다
chữ đứng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phong cách viết
14:54 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
cách diễn đạt văn bản
14:54 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng khi đánh giá văn chương
14:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý