한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
글자
[ geuljja ]
chữ viết, chữ
글자
[ geuljja ]
mặt chữ, chữ cái.
Các từ gợi ý
머리글자
【meorigeuljja】
chữ cái đầu
소리글자
【sorigeuljja】
từ biểu âm
글자 그대로
【geulja geudaero】
đúng thật là
뜻글자
【tteutkkeuljja】
chữ viết biểu ý
글자판
【geuljjapan】
bàn phím
Chi tiết từ
글자 / geuljja /
danh từ
Chữ viết, chữ
말을 적는 기호.
Ký hiệu ghi lại lời nói.
Từ đồng nghĩa:
글 글씨
Từ liên quan:
문자 숫자 곬 낱자 자모 글씨 반각 한자 서체 단어 표음 글꼴 룬문자 획수 범자 속자 크기 주홍 음절
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chữ cái
15:39 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
ký tự trong văn bản
15:39 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
cơ bản trong việc học viết
15:39 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý