JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

글자
[ geuljja ]
chữ viết, chữ
글자
[ geuljja ]
mặt chữ, chữ cái.

Các từ gợi ý

머리글자
【meorigeuljja】
chữ cái đầu
소리글자
【sorigeuljja】
từ biểu âm
글자 그대로
【geulja geudaero】
đúng thật là
뜻글자
【tteutkkeuljja】
chữ viết biểu ý
글자판
【geuljjapan】
bàn phím

Chi tiết từ

글자 / geuljja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chữ viết, chữ
말을 적는 기호.
Ký hiệu ghi lại lời nói.

Từ đồng nghĩa:

글 글씨

Từ liên quan:

문자 숫자 곬 낱자 자모 글씨 반각 한자 서체 단어 표음 글꼴 룬문자 획수 범자 속자 크기 주홍 음절

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

글자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới