JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

금년
[ geumnyeon ]
năm nay

Các từ gợi ý

금년도
【geumnyeondo】
năm nay, năm này

Chi tiết từ

금년 / geumnyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Năm nay
이번 해.
năm này

Từ đồng nghĩa:

올해 당년

Từ liên quan:

올해 내년 작년 이달 내후년 금년도 명년 월초 지난 말경 그해 내년도 중순 재작년 익년 초 초순 하순 9월

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

금년ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới