한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
금년
[ geumnyeon ]
năm nay
Các từ gợi ý
금년도
【geumnyeondo】
năm nay, năm này
Chi tiết từ
금년 / geumnyeon /
danh từ
Năm nay
이번 해.
năm này
Từ đồng nghĩa:
올해 당년
Từ liên quan:
올해 내년 작년 이달 내후년 금년도 명년 월초 지난 말경 그해 내년도 중순 재작년 익년 초 초순 하순 9월
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
năm nay
16:17 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
thời gian hiện tại
16:17 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong thời gian
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý