한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
금사
[ geumsa ]
sợi chỉ vàng, tơ vàng.
Chi tiết từ
금사 / geumsa /
Sợi chỉ vàng, tơ vàng.
Từ liên quan:
서책 비웃 고풍 봉정 두견 본견 석각 상감 주련 궁벽 석부 각수 산곡 대묘 고서 월산 저포 내훈 시산 범자
Từ điển mở
Thái Hải
Thành viên
Tình yêu lãng mạn
15:13 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng trong thơ ca hoặc văn học
15:13 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Cảnh đẹp
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 金 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý