한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
금석
[ geumseok ]
quá khứ và hiện tại.
금석
[ geumseok ]
vàng và đá
Chi tiết từ
금석 / geumseok /
Quá khứ và hiện tại.
Ví dụ:
금석지감을 금할 수 없다
không ngăn được sự khác biệt xưa và nay.
Từ liên quan:
석부 유려 석촉 범자 악부 병용 서법 황벽 죽간 희문 궁실 탁잔 철채 율시 참대 복령 찬자 목간 백랍 구결
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đá quý
16:18 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Vật liệu quý
16:18 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Đánh giá cao về giá trị
16:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý