JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

금석
[ geumseok ]
quá khứ và hiện tại.
금석
[ geumseok ]
vàng và đá

Chi tiết từ

금석 / geumseok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quá khứ và hiện tại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

금석지감을 금할 수 없다

không ngăn được sự khác biệt xưa và nay.

Từ liên quan:

석부 유려 석촉 범자 악부 병용 서법 황벽 죽간 희문 궁실 탁잔 철채 율시 참대 복령 찬자 목간 백랍 구결

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

금석ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới