한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
금연
[ geumyeon ]
sự cấm hút thuốc
Các từ gợi ý
금연석
【geumyeonseok】
chỗ cấm hút thuốc
금연하다
【geumyeonhada】
cấm hút thuốc
Chi tiết từ
금연 / geumyeon /
danh từ

Sự cấm hút thuốc
담배를 피우는 것을 금지함.
Việc cấm hút thuốc lá.
Sự bỏ thuốc lá
담배를 피우던 사람이 담배를 끊음.
Việc người vốn hút thuốc lá bỏ hút thuốc.
Từ liên quan:
절주 숙박 욕조 셀프 주차 시설 흡연 편의 야외 스파 세탁 실내 빌딩 객실 호텔 난방
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cấm hút thuốc
18:05 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
không hút thuốc
18:05 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong bệnh viện
18:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý