JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

금연
[ geumyeon ]
sự cấm hút thuốc

Các từ gợi ý

금연석
【geumyeonseok】
chỗ cấm hút thuốc
금연하다
【geumyeonhada】
cấm hút thuốc

Chi tiết từ

금연 / geumyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự cấm hút thuốc
담배를 피우는 것을 금지함.
Việc cấm hút thuốc lá.
icon Jaemy dictionary
Sự bỏ thuốc lá
담배를 피우던 사람이 담배를 끊음.
Việc người vốn hút thuốc lá bỏ hút thuốc.

Từ liên quan:

절주 숙박 욕조 셀프 주차 시설 흡연 편의 야외 스파 세탁 실내 빌딩 객실 호텔 난방

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

금연ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới