JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

금지하다
[ geumjihada ]
cấm chỉ, cấm
금지하다
[ geumjihada ]
cấm

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
금지
【geumji】
sự cấm đoán
금지당하다
【geumjidanghada】
bị cấm
금지되다
【geumjidoeda || geumjidweda】
bị cấm đoán, bị cấm
금지옥엽
【geumjiogyeop】
kim chi ngọc diệp
통행금지
【tonghaenggeumji】
(sự) cấm lưu thông
금지령
【geumjiryeong】
lệnh cấm
금지처분
【geumjicheobun】
lệnh cấm đoán, xử cấm thực hiện hành vi (nào đó).
수출금지
【suchulgeumji】
sự cấm xuất khẩu
진입금지
【jinipgeumji】
cấm vào
금지조항
【geumjijohang】
điều khoản cấm.
금지곡
【geumjigok】
bài hát bị cấm
금지법
【geumjippeop】
luật cấm
Xem thêm

Chi tiết từ

금지하다 / geumjihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Cấm chỉ, cấm
법이나 규칙이나 명령으로 어떤 행위를 하지 못하게 하다.
Không được thực hiện hành vi nào đó do mệnh lệnh, quy tắc hoặc luật pháp.

Từ liên quan:

자아분석 허가제

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

금지하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới