한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
금지하다
[ geumjihada ]
cấm chỉ, cấm
금지하다
[ geumjihada ]
cấm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
금지
【geumji】
sự cấm đoán
금지당하다
【geumjidanghada】
bị cấm
금지되다
【geumjidoeda || geumjidweda】
bị cấm đoán, bị cấm
금지옥엽
【geumjiogyeop】
kim chi ngọc diệp
통행금지
【tonghaenggeumji】
(sự) cấm lưu thông
금지령
【geumjiryeong】
lệnh cấm
금지처분
【geumjicheobun】
lệnh cấm đoán, xử cấm thực hiện hành vi (nào đó).
수출금지
【suchulgeumji】
sự cấm xuất khẩu
진입금지
【jinipgeumji】
cấm vào
금지조항
【geumjijohang】
điều khoản cấm.
금지곡
【geumjigok】
bài hát bị cấm
금지법
【geumjippeop】
luật cấm
Xem thêm
Chi tiết từ
금지하다 / geumjihada /
động từ
Cấm chỉ, cấm
법이나 규칙이나 명령으로 어떤 행위를 하지 못하게 하다.
Không được thực hiện hành vi nào đó do mệnh lệnh, quy tắc hoặc luật pháp.
Từ liên quan:
자아분석 허가제
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cấm
15:01 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
ngăn chặn
15:01 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong quy định pháp luật
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý