한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
금침
[ geumchim ]
bộ đồ giường (chăn, ga, gối, nệm).
Các từ gợi ý
원앙금침
【wonanggeumchim】
chăn gối thêu chim uyên ương
Chi tiết từ
금침 / geumchim /
Bộ đồ giường (chăn, ga, gối, nệm).
Quần áo ngủ.
Từ điển mở
Ngọc Mộc
Thành viên
nguyên liệu chế tác
17:51 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong trang sức
17:51 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
kim loại quý
17:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý