JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

급격
[ geupgyeok ]
cuộc tập kích, sự tấn công bất ngờ.
급격
[ geupkkyeok ]
nhanh chóng, mau lẹ, thình lình (과격).

Các từ gợi ý

급격하다
【geupkkyeokada】
nhanh chóng, mau lẹ, gấp gáp

Chi tiết từ

급격 / geupgyeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cuộc tập kích, sự tấn công bất ngờ.
icon Jaemy dictionary
급격하다 tập kích, tấn công bất ngờ.

Từ liên quan:

오름세 급감 증가 급증 현저 폭등 극심 활황 만혼 불볕 고점 저조 급락 하락 앙등 퇴조 격감 속락 리세션 엄습

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

급격ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới