한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
급랭
[ geumnaeng ]
Lạnh đột ngột, đông lạnh đột ngột.
Chi tiết từ
급랭 / geumnaeng /
danh từ
Lạnh đột ngột, đông lạnh đột ngột.
Từ liên quan:
투매 외풍 퀜칭 난망 상압 녹물 알돌 석출 뜨임 요변성 관류 앙등 팽윤 소각재 향배 침탄 여과액 편석 침강 토출
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm lạnh nhanh
18:59 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
giảm nhiệt độ
18:59 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong công nghiệp thực phẩm
18:59 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý