JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

긍정적
[ geungjeongjeok ]
mang tính tích cực, mang tính quả quyết

Các từ gợi ý

비교적
【bigyojeok】
mang tính so sánh
적
【jeok】
hồi, lúc, khi
적대적
【jeokttaejeok】
mang tính đối địch, mang tính thù địch
자발적
【jabaljjeok】
mang tính tự giác, có tính tự giác
외교적
【oegyojeok || wegyojeok】
mang tính ngoại giao
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
천재적
【cheonjaejeok】
mang tính thiên tài, có năng khiếu bẩm sinh
서민적
【seominjeok】
mang tính bình dân, mang tính dân dã
낭만적
【nangmanjeok】
mang tính lãng mạn
역사적
【yeokssajeok】
tính lịch sử
합법적
【happpeopjjeok】
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
유전적
【yujeonjeok】
mang tính di truyền
인습적
【inseupjjeok】
mang tính tập tục
자체적
【jachejeok】
mang tính tự mình, mang tính chính mình, mang tính tự nó, mang tính tự bản thân
일차적
【ilchajeok】
có tính chất trước hết, có tính chất đầu tiên
Xem thêm

Chi tiết từ

긍정적 / geungjeongjeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
định từ
icon Jaemy dictionary
Mang tính tích cực, mang tính quả quyết
어떤 사실이나 생각이 맞다거나 옳다고 인정하는.
Nhận định rằng sự việc hay suy nghĩ nào đó là đúng hay hợp lí.
icon Jaemy dictionary
Mang tính tích cực, mang tính quả quyết
바람직하거나 좋게 볼 만한.
Xứng đáng được đánh giá tốt hoặc có ý nghĩa.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tính tích cực, tính quả quyết
어떤 사실이나 생각이 맞다거나 옳다고 인정하는 것.
Việc nhận định rằng sự việc hay suy nghĩ nào đó là đúng hay hợp lí.
icon Jaemy dictionary
Tính tích cực, tính quả quyết
바람직하거나 좋게 볼 만한 것.
Việc nhìn nhận tốt hoặc có ý nghĩa.

Từ trái nghĩa:

부정적

Từ liên quan:

부정적 부정적인 긍정 긍정의 낙관적

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

긍정적ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới