한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기
[ gi ]
đoạn mở đầu, phần mở đầu
기
[ gi ]
cờ, ngọn cờ
기
[ gi ]
(상) khí tượng, hiện tượng không khí
기
[ gi ]
kì
기
[ gi ]
sinh khí, nhuệ khí
Các từ gợi ý
-기
【-gi】
sự, việc
청음기
【cheongeumgi】
máy dò âm thanh.
착암기
【chagamgi】
máy khoan.
관악기
【gwanakkki】
nhạc cụ ống (như kèn, sáo)
사춘기
【sachungi】
tuổi dậy thì
군용기
【gunyonggi】
máy bay quân dụng
사재기
【sajaegi】
sự đầu cơ tích trữ, sự dự trữ hàng hóa
되감기
【doegamkki || dwegamkki】
sự tua lại
물구나무서기
【mulgunamuseogi】
sự trồng cây chuối
짜깁기
【jjagipkki】
sự vá lại, sự mạng lại
각도기
【gakttogi】
thước đo độ
절단기
【jeolttangi】
máy cắt
방열기
【bangyeolgi】
máy tạo nhiệt, thiết bị gia nhiệt
검사기
【geomsagi】
máy kiểm tra
냉각기
【naenggakkki】
máy đông lạnh, máy làm lạnh
Xem thêm
Chi tiết từ
기 / gi /
danh từ
Đoạn mở đầu, phần mở đầu
글이나 시의 내용을 기승전결의 네 단계로 나누었을 때의 첫 번째 단계.
Bước đầu tiên trong bốn bước khi chia nội dung của bài viết hay bài thơ thành khởi-thừa-chuyển-kết.
Từ liên quan:
보 어렵 획 멸 겠 잡서 사 능 궁벽 쟁 험 되 호탕 단잠 력 잠기 엽 부 익 경
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý