한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기다
[ gida ]
trườn, bò, lê
Các từ gợi ý
옮기다
【omgida】
chuyển
짓이기다
【jinnigida】
nghiền mạnh, giã nát
기다랗다
【gidarata】
dài thật dài
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
번쩍이다
【beonjjeogida】
lấp lánh, lấp lóe, làm cho lấp lánh, làm cho lấp lóe
썩이다
【sseogida】
gây phiền lòng, làm buồn lòng
치매기다
【chimaegida】
Đánh dấu.
셍기다
【senggida】
Nói thế này thế kia.
데시기다
【desigida】
Không muốn ăn, chán ăn.
설설기다
【seolseolgida】
khúm núm, luồn cúi, quỵ lụy
목잠기다
【mokjamgida】
bị khản giọng, bị khản tiếng, bị mất giọng.
설설 기다
【seolseol gida】
khúm núm, rúm ró
살살 기다
【salsal gida】
làm rón rén, làm len lén
바닥을 기다
【badageul gida】
trườn dưới đáy
토닥이다
【todagida】
vỗ, gõ
Xem thêm
Chi tiết từ
기다 / gida /
động từ


Trườn, bò, lê
가슴과 배를 아래로 향하거나 바닥에 대고 팔과 다리 또는 배를 움직여서 앞으로 나아가다.
Úp ngực và bụng hướng xuống phía dưới, sát với nền đất rồi làm cho tay, chân hoặc bụng chuyển động hướng về phía trước.
Bò
매우 느리게 가다.
Đi một cách rất chậm chạp.
Làm run rẩy
(속된 말로) 남에게 꼼짝하지 못하거나 비굴하게 굴다.
(cách nói thông tục) Làm cho người khác không làm được gì hoặc co cụm lại.
Lê, bò, trườn.
Ví dụ:
기어 다니다
bò đi bò lại
기어 가다
trườn đi
기어 오르다
bò lên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đợi, chờ
16:16 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
bám theo
16:16 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
cần có thời gian
16:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý