JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기대
[ gidae ]
sự mong đợi
기대
[ gidae ]
sự chờ đợi, sự hy vọng, sự kỳ vọng, điều mong đợi, mong chờ.

Các từ gợi ý

기대다
【gidaeda】
dựa vào
기대주
【gidaeju】
ngôi sao đang lên, nhân tài triển vọng
기대치
【gidaechi】
giá trị kỳ vọng, giá trị mong đợi, mức độ kỳ vọng
기대감
【gidaegam】
lòng mong đợi, lòng mong mỏi
기대되다
【gidaedoeda || gidaedweda】
được kỳ vọng, được mong chờ
기대하다
【gidaehada】
mong đợi
기대하다
【gidaehada】
mong muốn
기대앉다
【gidaeantta】
ngồi tựa vào
어기대다
【eogidaeda】
chống đối, phản kháng, chống lại.

Chi tiết từ

기대 / gidae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự mong đợi
어떤 일이 이루어지기를 바라며 기다림.
Sự mong mỏi và chờ đợi việc gì đó được thực hiện.

Từ liên quan:

기대감 기대치 실망 우려

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới