한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기둥서방
[ gidungseobang ]
ma cô
기둥서방
[ gidungseobang ]
kẻ mối lái, ma cô, chủ chứa.
Chi tiết từ
기둥서방 / gidungseobang /
danh từ
Ma cô
기생이나 창녀에게 빌붙어 영업을 도와주며 남편처럼 지내는 사내.
Người đàn ông sống bám và giúp đỡ cho hạng gái bán hoa hay gái gọi như chồng.
Từ đồng nghĩa:
포주
Từ liên quan:
화류계
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 書 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý