한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기략
[ giryak ]
Kế sách ứng biến.
Chi tiết từ
기략 / giryak /
danh từ

Kế sách ứng biến.
Ví dụ:
기략이 풍부하다
nhiều kế sách ứng biến.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kế hoạch
16:06 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Chiến lược
16:06 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường dùng trong các cuộc họp
16:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý