JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기맥
[ gimaek ]
khí huyết và mạch, (비유적 사용) (ẩn dụ) sự thông hiểu nhau, hợp ý nhau.

Các từ gợi ý

-기
【-gi】
sự, việc
맥
【maek】
sinh khí, sức lực
맥적다
【maekjeokda】
(따분하다) uể oải, tẻ nhạt, buồn chán, chán ngắt.
잎맥
【immaek】
Cái gân lá cây.
맥보다
【maekboda】
(맥박을) xem mạch, bắt mạch.
부정맥
【bujeongmaek】
chứng loạn nhịp tim
맥쩍다
【maekjjeoktta】
Buồn, chán.
감액
【gamaek】
sự cắt giảm tiền, sự giảm số tiền
금액
【geumaek】
số tiền
맥주
【maekjju】
bia
숙맥
【sungmaek】
kẻ khờ, kẻ ngây ngô
맥도
【maektto】
Nhịp mạch.
맥분
【maekppun】
Bột mì.
맥작
【maekjjak】
việc trồng lúa mạch.
엽맥
【yeommaek】
[식물학] gân lá.
Xem thêm

Chi tiết từ

기맥 / gimaek /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Khí huyết và mạch, (비유적 사용) (ẩn dụ) sự thông hiểu nhau, hợp ý nhau.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기맥을 통하다

thông qua sự ăn ý với nhau.

Từ liên quan:

독맥 피목 분토 임맥 골짝 깔딱 삼태 동록 서녘 알봉 길섶 망산 준봉 심첨 지맥 억산 기백산 팔풍 오약 탁엽

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기맥ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới