한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기맥
[ gimaek ]
khí huyết và mạch, (비유적 사용) (ẩn dụ) sự thông hiểu nhau, hợp ý nhau.
Các từ gợi ý
-기
【-gi】
sự, việc
맥
【maek】
sinh khí, sức lực
맥적다
【maekjeokda】
(따분하다) uể oải, tẻ nhạt, buồn chán, chán ngắt.
잎맥
【immaek】
Cái gân lá cây.
맥보다
【maekboda】
(맥박을) xem mạch, bắt mạch.
부정맥
【bujeongmaek】
chứng loạn nhịp tim
맥쩍다
【maekjjeoktta】
Buồn, chán.
감액
【gamaek】
sự cắt giảm tiền, sự giảm số tiền
금액
【geumaek】
số tiền
맥주
【maekjju】
bia
숙맥
【sungmaek】
kẻ khờ, kẻ ngây ngô
맥도
【maektto】
Nhịp mạch.
맥분
【maekppun】
Bột mì.
맥작
【maekjjak】
việc trồng lúa mạch.
엽맥
【yeommaek】
[식물학] gân lá.
Xem thêm
Chi tiết từ
기맥 / gimaek /
Khí huyết và mạch, (비유적 사용) (ẩn dụ) sự thông hiểu nhau, hợp ý nhau.
Ví dụ:
기맥을 통하다
thông qua sự ăn ý với nhau.
Từ liên quan:
독맥 피목 분토 임맥 골짝 깔딱 삼태 동록 서녘 알봉 길섶 망산 준봉 심첨 지맥 억산 기백산 팔풍 오약 탁엽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đường khí
16:45 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Dòng năng lượng
16:45 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong y học cổ truyền
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 氣 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý