한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기쁘다
[ gippeuda ]
vui
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기뻐하다
【gippeohada】
vui mừng, vui sướng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
기쁜
【gippeun】
vui
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
기쁘다 / gippeuda /
tính từ
Vui
기분이 매우 좋고 즐겁다.
Cảm xúc rất tốt và vui.
Hạnh phúc, vui vẻ, hân hoan, thích thú (유쾌).
Ví dụ:
기쁘게 하다
làm vui
기쁜 소식
tin vui
기쁜 날
ngày vui vẻ
기쁨
niềm vui.
Từ trái nghĩa:
슬프다
Từ liên quan:
감사하다 영광스럽다 자랑스럽다 뿌듯하다 감격스럽다 행복하다 고맙다 뜻깊다 보람차다 감개무량하다 반갑다 얼떨떨하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vui mừng
17:39 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
hạnh phúc
17:39 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong lễ hội
17:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý