JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기숙
[ gisuk ]
thuê trọ

Các từ gợi ý

기숙사
【gisukssa】
ký túc xá
기숙하다
【gisukada】
ở trọ

Chi tiết từ

기숙 / gisuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thuê trọ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기숙사

phòng trọ, nhà ở tập thể, nhà nghỉ

icon Jaemy dictionary

기숙생

sinh viên ở trọ.

Từ liên quan:

학교 대학 하숙 학원 야영 콜번 의과 교사 소년원 학년말 기숙사 체대 교육 입학 공립

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기숙ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới