한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기숙
[ gisuk ]
thuê trọ
Các từ gợi ý
기숙사
【gisukssa】
ký túc xá
기숙하다
【gisukada】
ở trọ
Chi tiết từ
기숙 / gisuk /
Thuê trọ
Ví dụ:
기숙사
phòng trọ, nhà ở tập thể, nhà nghỉ
기숙생
sinh viên ở trọ.
Từ liên quan:
학교 대학 하숙 학원 야영 콜번 의과 교사 소년원 학년말 기숙사 체대 교육 입학 공립
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ký túc xá, nơi ở tập thể.
18:52 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thường dành cho sinh viên hoặc học sinh.
18:52 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập.
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý