JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기업
[ gieop ]
doanh nghiệp

Các từ gợi ý

기업적
【gieopjjeok】
mang tính doanh nghiệp
사기업
【sagieop】
doanh nghiệp tư nhân
기업화
【gieopwa】
việc doanh nghiệp hóa, việc chuyển hóa theo hình thức doanh nghiệp
모기업
【mogieop】
công ty mẹ
중소기업
【jungsogieop】
doanh nghiệp vừa và nhỏ
소기업
【sogieop】
doanh nghiệp nhỏ
복합기업
【bokhapgieop】
doanh nghiệp lớn, công ty tổng hợp.
기업윤리
【gieobyunri】
nguyên lý hoạt động của doanh nghiệp.
기업공개
【gieopgonggae】
công khai doanh nghiệp.
기업주
【gieopjju】
chủ doanh nghiệp
공기업
【gonggieop】
doanh nghiệp nhà nước
기업자
【gieopjja】
nhà doanh nghiệp, nhà kinh doanh
기업가
【gieopkka】
nhà doanh nghiệp
대기업
【daegieop】
công ty lớn, doanh nghiệp lớn
기업체
【gieopche】
doanh nghiệp, công ty
Xem thêm

Chi tiết từ

기업 / gieop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Doanh nghiệp
이윤을 얻기 위해 생산, 판매, 유통 등의 경제 활동을 하는 조직체.
Tổ chức hoạt động kinh tế như sản xuất, bán, lưu thông (hàng hoá) nhằm thu lợi nhuận.

Từ liên quan:

경영 회사 산업 벤처 기업조직 기관 정부 업체 경제 투자 우량 경영인 금융 대기업 단체 재계 조직 제품 법인 업종

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기업ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới