한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기업
[ gieop ]
doanh nghiệp
Các từ gợi ý
기업적
【gieopjjeok】
mang tính doanh nghiệp
사기업
【sagieop】
doanh nghiệp tư nhân
기업화
【gieopwa】
việc doanh nghiệp hóa, việc chuyển hóa theo hình thức doanh nghiệp
모기업
【mogieop】
công ty mẹ
중소기업
【jungsogieop】
doanh nghiệp vừa và nhỏ
소기업
【sogieop】
doanh nghiệp nhỏ
복합기업
【bokhapgieop】
doanh nghiệp lớn, công ty tổng hợp.
기업윤리
【gieobyunri】
nguyên lý hoạt động của doanh nghiệp.
기업공개
【gieopgonggae】
công khai doanh nghiệp.
기업주
【gieopjju】
chủ doanh nghiệp
공기업
【gonggieop】
doanh nghiệp nhà nước
기업자
【gieopjja】
nhà doanh nghiệp, nhà kinh doanh
기업가
【gieopkka】
nhà doanh nghiệp
대기업
【daegieop】
công ty lớn, doanh nghiệp lớn
기업체
【gieopche】
doanh nghiệp, công ty
Xem thêm
Chi tiết từ
기업 / gieop /
danh từ
Doanh nghiệp
이윤을 얻기 위해 생산, 판매, 유통 등의 경제 활동을 하는 조직체.
Tổ chức hoạt động kinh tế như sản xuất, bán, lưu thông (hàng hoá) nhằm thu lợi nhuận.
Từ liên quan:
경영 회사 산업 벤처 기업조직 기관 정부 업체 경제 투자 우량 경영인 금융 대기업 단체 재계 조직 제품 법인 업종
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Doanh nghiệp
15:05 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Công ty
15:05 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Liên quan đến kinh doanh
15:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 業 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý