JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기울이다
[ giurida ]
làm nghiêng, làm xiên, làm dốc

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
귀 기울이다
【gwi giurida】
Lắng tai.
잔을 기울이다
【janeul giurida】
(nghiêng ly) nâng ly, nâng cốc, nâng chén
술잔을 기울이다
【suljaneul giurida】
nghiêng chén rượu
귀(를) 기울이다
【gwi(reul) giurida】
nghiêng tai, vểnh tai
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

기울이다 / giurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
비스듬하게 한쪽이 낮아지거나 비뚤어지게 하다.
Làm cho một phía thấp xuống hoặc bị xiên lệch đi.
icon Jaemy dictionary
Nghiêng, thiên, hướng
정성이나 노력을 한데 모으다.
Tập trung sự tận tâm hay nỗ lực vào một chỗ.
icon Jaemy dictionary
(일반적) nghe theo, nghiêng theo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

귀를 기울이다

nghe theo, lắng nghe,

icon Jaemy dictionary

술잔을 기울이다

nghiêng chén rượu

icon Jaemy dictionary

고개를 기울이다

nghiêng đầu

icon Jaemy dictionary
(경주) tuân theo, làm theo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

공부에 정력을 기울이다

tập trung hết sức vào học tập.

Từ liên quan:

기울이기 귀

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기울이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới