한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기원하다
[ giwonhada ]
khởi phát, khởi đầu
기원하다
[ giwonhada ]
cầu mong, mong ước, cầu khẩn, khẩn cầu
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
기원
【giwon】
sự khởi đầu, sự bắt nguồn, cội nguồn
기원
【giwon】
công nguyên
기원
【giwon】
phòng chơi cờ vây
기원
【giwon】
hội những người chơi cờ vây, câu lạc bộ chơi cờ vây.
기원
【giwon】
kỹ thuật viên, thợ tay nghề.
기원
【giwon】
nguyên nhân, căn nguyên, nguồn gốc, cội nguồn.
기원
【giwon】
sự cầu mong, sự mong ước
기원후
【giwonhu】
sau Công Nguyên
기원전
【giwonjeon】
trước công nguyên
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
Xem thêm
Chi tiết từ
기원하다 / giwonhada /
động từ
Khởi phát, khởi đầu
어떤 일이나 사물이 처음으로 시작되다.
Sự vật hay việc nào đó được bắt đầu lần đầu tiên.
Từ đồng nghĩa:
기도하다
Từ liên quan:
빌다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cầu nguyện
17:03 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Hy vọng điều tốt
17:03 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thể hiện mong muốn tốt đẹp
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý