JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기원하다
[ giwonhada ]
khởi phát, khởi đầu
기원하다
[ giwonhada ]
cầu mong, mong ước, cầu khẩn, khẩn cầu

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
기원
【giwon】
sự khởi đầu, sự bắt nguồn, cội nguồn
기원
【giwon】
công nguyên
기원
【giwon】
phòng chơi cờ vây
기원
【giwon】
hội những người chơi cờ vây, câu lạc bộ chơi cờ vây.
기원
【giwon】
kỹ thuật viên, thợ tay nghề.
기원
【giwon】
nguyên nhân, căn nguyên, nguồn gốc, cội nguồn.
기원
【giwon】
sự cầu mong, sự mong ước
기원후
【giwonhu】
sau Công Nguyên
기원전
【giwonjeon】
trước công nguyên
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
Xem thêm

Chi tiết từ

기원하다 / giwonhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Khởi phát, khởi đầu
어떤 일이나 사물이 처음으로 시작되다.
Sự vật hay việc nào đó được bắt đầu lần đầu tiên.

Từ đồng nghĩa:

기도하다

Từ liên quan:

빌다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기원하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới