한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기저
[ gijeo ]
đáy, đế
Các từ gợi ý
어기적어기적하다
【eogijeogeogijeokada】
đi khập khiễng, đi cà nhắc, đi nhích nhích
Chi tiết từ
기저 / gijeo /
danh từ

Đáy, đế
사물의 바닥이 되는 부분.
Phần trở thành nền của sự vật.
Nền tảng, cái nôi
바탕이 되어 일을 이끌어가는 근원이 되는 것.
Căn nguyên trở thành nền móng dẫn dắt việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
근간 밑바닥 기초 근저 근본
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cơ sở
14:48 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
nền tảng
14:48 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong phân tích
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý