한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기저귀
[ gijeogwi ]
tã, bỉm
Chi tiết từ
기저귀 / gijeogwi /
danh từ
Tã, bỉm
대소변을 조절하지 못하는 어린아이나 노인, 환자 등의 똥과 오줌을 받아 내기 위하여 다리 사이에 채우는 부드러운 천이나 종이.
Giấy hay vải mềm lót vào giữa hai chân để đỡ nước tiểu hay phân của bệnh nhân, người già hay trẻ em không thể điều tiết đại tiểu tiện.
Bỉm dành cho trẻ em, tã.
Ví dụ:
기저귀를 채우다
quấn tã, đóng bỉm.
Từ liên quan:
생리대 팸퍼스 하기스 조제분유 물티슈 교환대 젖병 아기용품 고무장갑 유아용품
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tã lót
17:27 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Bỉm cho trẻ
17:27 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Sử dụng cho trẻ sơ sinh
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý