JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기차
[ gicha ]
tàu hoả, xe lửa

Các từ gợi ý

기차역
【gichayeok】
ga tàu hoả, ga xe lửa
기차간
【gichakkan】
toa tàu (tàu hỏa), toa xe lửa
기차표
【gichapyo】
vé tàu hoả, vé xe lửa
기차역
【gichayeok】
ga tàu hỏa
기차다
【gichada】
sững người, ngạc nhiên, lặng người đi.
기차다
【gichada】
sững sờ, sững người, khỏi chê, không chê vào đâu được
기차놀이
【gichanori】
trò chơi tàu hoả, trò chơi xe lửa
기착하다
【gichakada】
ngừng lại, đỗ lại, dừng lại, quá cảnh, dừng chân
의자칸 기차표
【uijakan gichapyo】
(뒤로 젖혀지는) vé ghế nằm, (앉아가는) vé ghế ngồi
기찻길
【gichakkil || gichatkkil】
đường xe lửa, đường ray tàu hỏa

Chi tiết từ

기차 / gicha /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tàu hoả, xe lửa
사람이나 물건을 싣고 연료의 힘으로 철도 위를 달리는, 길이가 긴 차.
Tàu dài, chở người hoặc hàng hoá và chạy trên đường sắt bằng sức mạnh của nhiên liệu.

Từ liên quan:

열차 칙칙폭폭 마차 버스 여객 철도 차창 전철 철길 비행기 기차표 트램 기차다 페리 인력거

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기차ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới