한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기차
[ gicha ]
tàu hoả, xe lửa
Các từ gợi ý
기차역
【gichayeok】
ga tàu hoả, ga xe lửa
기차간
【gichakkan】
toa tàu (tàu hỏa), toa xe lửa
기차표
【gichapyo】
vé tàu hoả, vé xe lửa
기차역
【gichayeok】
ga tàu hỏa
기차다
【gichada】
sững người, ngạc nhiên, lặng người đi.
기차다
【gichada】
sững sờ, sững người, khỏi chê, không chê vào đâu được
기차놀이
【gichanori】
trò chơi tàu hoả, trò chơi xe lửa
기착하다
【gichakada】
ngừng lại, đỗ lại, dừng lại, quá cảnh, dừng chân
의자칸 기차표
【uijakan gichapyo】
(뒤로 젖혀지는) vé ghế nằm, (앉아가는) vé ghế ngồi
기찻길
【gichakkil || gichatkkil】
đường xe lửa, đường ray tàu hỏa
Chi tiết từ
기차 / gicha /
danh từ
Tàu hoả, xe lửa
사람이나 물건을 싣고 연료의 힘으로 철도 위를 달리는, 길이가 긴 차.
Tàu dài, chở người hoặc hàng hoá và chạy trên đường sắt bằng sức mạnh của nhiên liệu.
Từ liên quan:
열차 칙칙폭폭 마차 버스 여객 철도 차창 전철 철길 비행기 기차표 트램 기차다 페리 인력거
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tàu hỏa
14:40 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
phương tiện giao thông
14:40 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường sử dụng cho việc đi lại xa
14:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý