JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기초
[ gicho ]
dự thảo (văn bản).
기초
[ gicho ]
cơ sở, nền tảng ban đầu

Các từ gợi ý

기초적
【gichojeok】
mang tính cơ sở, mang tính căn bản
기초화장
【gichohwajang】
trang điểm nền
기초시계
【gichosigye】
Công tắc.
기초하다
【gichohada】
căn cứ vào, dựa trên
기초적인
【gichojeogin】
cơ bản

Chi tiết từ

기초 / gicho /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dự thảo (văn bản).
icon Jaemy dictionary
기초하다 làm dự thảo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기초자

người dự thảo.

icon Jaemy dictionary

기초 위원(회)

uỷ ban dự thảo

Từ đồng nghĩa:

기저 근저 근간 근본

Từ liên quan:

기초적인 푸팅 기본 정전계 토대 대사량 원리 저면 지식 다지기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기초ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới