JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

기침
[ gichim ]
sự ho
기침
[ gichim ]
sự ngủ dậy.

Các từ gợi ý

잔기침
【jangichim】
ho húng hắng
헛기침하다
【heotkkichimhada】
hắng giọng, đằng hắng
헛기침
【heotkkichim】
sự hắng giọng, sự đắng hắng, cái ho hắng giọng, cái đằng hắng
밭은기침
【badeungichim】
ho khan.
마른기침
【mareungichim】
ho khan, ho không đờm.
쇠기침
【soegichim】
Cơn ho nhiều lâu không khỏi.
군기침
【gungichim】
sự tằng hắng, sự đằng hắng
큰기침
【keungichim】
sự đặng hắng, sự hắng giọng
기침감기
【gichimgamgi】
cảm viêm họng, cảm ho
기침하다
【gichimhada】
ho
큰기침하다
【keungichimhada】
tiếng hắng giọng lớn, hắng giọng.

Chi tiết từ

기침 / gichim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự ho
폐에서 목구멍을 통해 공기가 거친 소리를 내며 갑자기 터져 나오는 일.
Việc không khí từ phổi đi qua cổ họng bật ra thành tiếng không trong trẻo rồi đột nhiên được thoát ra.
icon Jaemy dictionary
Sự đằng hắng
목소리를 가다듬거나 인기척을 내기 위해 일부러 목구멍으로 터져 나오게 하는 숨소리.
Tiếng thở cố ý làm thoát ra khỏi cổ họng để ra dấu hiệu hoặc điều chỉnh giọng nói.
icon Jaemy dictionary
Ho, sự ho, tiếng ho.
icon Jaemy dictionary
기침하다 bị ho, ho.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기침약

thuốc ho.

icon Jaemy dictionary

잔기침

ho khan.

Từ liên quan:

흉통 오한 혈뇨 혈변 비염 인후통 가슴통증 빈맥 콧물 복통 토혈 동통 장염 미열 구토 가래 두통 신열 각혈 해열

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

기침ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới