한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
기침
[ gichim ]
sự ho
기침
[ gichim ]
sự ngủ dậy.
Các từ gợi ý
잔기침
【jangichim】
ho húng hắng
헛기침하다
【heotkkichimhada】
hắng giọng, đằng hắng
헛기침
【heotkkichim】
sự hắng giọng, sự đắng hắng, cái ho hắng giọng, cái đằng hắng
밭은기침
【badeungichim】
ho khan.
마른기침
【mareungichim】
ho khan, ho không đờm.
쇠기침
【soegichim】
Cơn ho nhiều lâu không khỏi.
군기침
【gungichim】
sự tằng hắng, sự đằng hắng
큰기침
【keungichim】
sự đặng hắng, sự hắng giọng
기침감기
【gichimgamgi】
cảm viêm họng, cảm ho
기침하다
【gichimhada】
ho
큰기침하다
【keungichimhada】
tiếng hắng giọng lớn, hắng giọng.
Chi tiết từ
기침 / gichim /
danh từ

Sự ho
폐에서 목구멍을 통해 공기가 거친 소리를 내며 갑자기 터져 나오는 일.
Việc không khí từ phổi đi qua cổ họng bật ra thành tiếng không trong trẻo rồi đột nhiên được thoát ra.
Sự đằng hắng
목소리를 가다듬거나 인기척을 내기 위해 일부러 목구멍으로 터져 나오게 하는 숨소리.
Tiếng thở cố ý làm thoát ra khỏi cổ họng để ra dấu hiệu hoặc điều chỉnh giọng nói.
Ho, sự ho, tiếng ho.
기침하다 bị ho, ho.
Ví dụ:
기침약
thuốc ho.
잔기침
ho khan.
Từ liên quan:
흉통 오한 혈뇨 혈변 비염 인후통 가슴통증 빈맥 콧물 복통 토혈 동통 장염 미열 구토 가래 두통 신열 각혈 해열
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý