한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
긴요
[ ginyo ]
quan trọng, tầm quan trọng.
Các từ gợi ý
긴요하다
【ginyohada】
hệ trọng, thiết yếu, sống còn
-긴요
【-ginyo】
...gì mà...,...đâu mà...
Chi tiết từ
긴요 / ginyo /
Quan trọng, tầm quan trọng.
Từ liên quan:
난망 완화도 골몰 투매 절실 송전망 의료수요 약발 청신호 균형성장 열위 휘청 수공의 내수의 본궤도 출회 건보 점증 공수표 숨통
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cần thiết
17:20 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
quan trọng
17:20 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng để nhấn mạnh
17:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 要 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý