한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
길거리
[ gilkkeori ]
đường, đường phố
Các từ gợi ý
길거리로/에 나앉다
【gilgeoriro/e naanda】
ra đường
Chi tiết từ
길거리 / gilkkeori /
danh từ
Đường, đường phố
사람이나 차가 다니는 길.
Con đường mà xe cộ hoặc người qua lại.
Đường, phố.
Ví dụ:
길거리를 쏘다니다
đi lang thang trên đường.
Từ đồng nghĩa:
거리
Từ liên quan:
길거리에서
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đường phố
18:07 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
vỉa hè
18:07 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
nơi công cộng
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý