JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

길거리
[ gilkkeori ]
đường, đường phố

Các từ gợi ý

길거리로/에 나앉다
【gilgeoriro/e naanda】
ra đường

Chi tiết từ

길거리 / gilkkeori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đường, đường phố
사람이나 차가 다니는 길.
Con đường mà xe cộ hoặc người qua lại.
icon Jaemy dictionary
Đường, phố.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

길거리를 쏘다니다

đi lang thang trên đường.

Từ đồng nghĩa:

거리

Từ liên quan:

길거리에서

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

길거리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới