한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
길을 열다
[ gireul yeolda ]
mở đường, mở lối
Các từ gợi ý
열
【yeol】
mười
길다
【gilda】
dài
길
【gil】
Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)
열째
【yeoljjae】
thứ mười
열다
【yeolda】
mở
열쇠
【yeolssoe || yeolsswe】
chìa khóa
열중쉬어
【yeoljjungswieo || yeoljjungswiyeo】
Nghiêm!
열성적
【yeolsseongjeok】
một cách nhiệt tình
열무
【yeolmu】
lá củ cải non
문을 열다
【muneul yeolda】
mở cửa
포문을 열다
【pomuneul yeolda】
nổ pháo, khai hỏa
가슴을 열다
【gaseumeul yeolda】
mở lòng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
길을 끊다
【gireul kkeuta】
hết đường
눈길을 모으다
【nungireul moeuda】
tập trung ánh mắt, thu hút cái nhìn
Xem thêm
Chi tiết từ
길을 열다 / gireul yeolda /
Mở đường, mở lối
방법을 찾아내거나 마련하다.
Chuẩn bị hoặc tìm ra phương pháp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mở đường
16:17 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Tạo cơ hội
16:17 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý