JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

길을 열다
[ gireul yeolda ]
mở đường, mở lối

Các từ gợi ý

열
【yeol】
mười
길다
【gilda】
dài
길
【gil】
Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)
열째
【yeoljjae】
thứ mười
열다
【yeolda】
mở
열쇠
【yeolssoe || yeolsswe】
chìa khóa
열중쉬어
【yeoljjungswieo || yeoljjungswiyeo】
Nghiêm!
열성적
【yeolsseongjeok】
một cách nhiệt tình
열무
【yeolmu】
lá củ cải non
문을 열다
【muneul yeolda】
mở cửa
포문을 열다
【pomuneul yeolda】
nổ pháo, khai hỏa
가슴을 열다
【gaseumeul yeolda】
mở lòng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
길을 끊다
【gireul kkeuta】
hết đường
눈길을 모으다
【nungireul moeuda】
tập trung ánh mắt, thu hút cái nhìn
Xem thêm

Chi tiết từ

길을 열다 / gireul yeolda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mở đường, mở lối
방법을 찾아내거나 마련하다.
Chuẩn bị hoặc tìm ra phương pháp.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

길을 열다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới